辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "làm ngơ" (1件)

làm ngơ
日本語 動無視する、知らんぷりをする
マイ単語
Lúc lại trách móc và đe dọa khiến tôi không dám làm ngơ.
また時には私を非難し、脅迫して、無視できないようにしました。

swap_horiz 類語検索結果 "làm ngơ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "làm ngơ" (2件)

Anh ấy bị chế giễu vì những sai lầm ngớ ngẩn của mình.
彼は自分の愚かな間違いのために嘲笑されました。
Lúc lại trách móc và đe dọa khiến tôi không dám làm ngơ.
また時には私を非難し、脅迫して、無視できないようにしました。